tie the knot

/ˈnɑːt/
  • làm đám cưới, nối dây tơ hồng.
Động từ
  1. (Thành ngữ, nội động) Kết hôn, kết hôn, kết hôn.
    (idiomatic, intransitive) To marry, wed, get married.
    Từ đồng nghĩa:get hitched
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem cà vạt, nút thắt.
    Used other than figuratively or idiomatically: see tie, the, knot.
🎬 Nghe “tie the knot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish